|
The Dhammapada is a work familiar to every devout Buddhist and to every serious student of Buddhism. This small collection of 423 verses on the Buddha's doctrine is so rich in insights that it might be considered the perfect compendium of the Dhamma in its practical dimensions. In the countries of Theravada Buddhism the Dhammapada is regarded as an inexhaustible source of guidance and spiritual inspiration, as the wise counselor to which to turn for help in resolving the difficult moral and personal problems inescapable in daily life. Just as the Buddha is looked upon as the human kalyanamitta or spiritual friend par excellence, so the Dhammapada is looked upon as the scriptural kalyanamitta par excellence, a small embodiment in verse of the boundless wisdom and great compassion of the Master. |
Kinh Pháp Cú là tác phẩm quen thuộc đối với những Phật tử thuần thành cũng như những người nghiêm túc nghiên cứu Phật giáo. Bộ kinh này sưu tập 423 bài kệ về giáo pháp của Đức Phật chứa đựng những tri kiến sâu sắc được xem là bản tóm lược hoàn hảo về Giáo pháp (Dhamma) trên phương diện Pháp Hành. Tại các quốc gia theo truyền thống Phật giáo Nguyên thủy (Theravada), Kinh Pháp Cú được coi là nguồn chỉ dẫn và cảm hứng tâm linh vô tận, là người cố vấn hiền minh để ta tìm đến khi cần giải quyết những vấn đề nan giải về đạo đức và đời sống cá nhân vốn không thể tránh khỏi trong sinh hoạt thường nhật. Cũng như Đức Phật được tôn kính là bậc thiện tri thức (kalyāṇamitta) mẫu mực của con người, Kinh Pháp Cú được xem là bậc thiện tri thức tuyệt vời dưới dạng văn bản kinh điển—một sự hiện thân cô đọng qua những vần kệ của trí tuệ vô biên và lòng từ bi vĩ đại nơi Đức Thế Tôn. |
|
To draw out the living message of any great spiritual classic, it is not enough for us merely to investigate it in terms of questions that might be posed by scientific scholarship. We have to take a step beyond scholarly examination and seek to make an application of those teachings to ourselves in our present condition. To do this requires that we use our intelligence, imagination and intuition to see through the limiting cultural contexts out of which the work was born, and to see into those universal features of the human condition to which the spiritual classic being studied is specifically addressed. With these stipulations in mind we will examine the Dhammapada in order to discover what this ancient book of wisdom regards as the fundamental and perennial spiritual problems of human life and to learn what solutions it can propose for them that may be relevant to us today. In this way we will uncover the living message of the Dhammapada: the message that rings down through the centuries and speaks to us in our present condition in the fullness of our humanity. |
Để rút ra thông điệp sống từ bất kỳ tác phẩm kinh điển tâm linh vĩ đại nào, việc chỉ khảo cứu dưới những góc độ mà giới nghiên cứu khoa học thường đặt ra là chưa đủ. Chúng ta cần bước xa hơn sự khảo cứu thuần túy về mặt học thuật để tìm cách áp dụng những giáo lý ấy vào chính bản thân mình trong hoàn cảnh hiện tại. Để làm được điều này, ta cần vận dụng trí tuệ, trí tưởng tượng và trực giác để nhìn thấu qua những bối cảnh văn hóa mang tính giới hạn nơi tác phẩm được đưa ra, đồng thời thấu hiểu những khía cạnh phổ quát của thân phận con người mà tác phẩm kinh điển đó hướng tới. Với những quy định này, chúng ta sẽ khảo sát kinh Pháp Cú (Dhammapada) để khám phá xem cuốn kinh cổ xưa này nhìn nhận những vấn đề cốt lõi tâm linh và trường tồn nào của kiếp người, cũng như tìm hiểu những giải pháp mà kinh đưa ra có thể phù hợp với chúng ta ngày nay ra sao. Bằng cách này, chúng ta sẽ làm sáng tỏ thông điệp sống của kinh Pháp Cú: một thông điệp vang vọng qua bao thế kỷ, trực tiếp chạm đến chúng ta trong hoàn cảnh hiện tại và khơi dậy trọn vẹn phẩm chất làm người trong mỗi chúng ta. |
|
When we set out to make such an investigation, one difficulty that we meet at the outset is the great diversity of teachings contained in the Dhammapada. It is well known that during his teaching career the Buddha always adjusted his discourses to fit the needs and capacities of his disciples. Thus the prose discourses found in the four main Nikayas display richly variegated presentations of the doctrine, and this diversity becomes even more pronounced in the Dhammapada, a collection of utterances spoken in the intuitive and highly charged medium of verse. We even find in the work apparent inconsistencies, which may perplex the superficial reader and lead to the supposition that the Buddha's teaching is rife with self-contradiction. Thus in many verses the Buddha commends certain practices to his disciples on the ground that they lead to heaven, while in others he discourages disciples from aspiring for heaven and praises the one who takes no delight in celestial joys. Often the Buddha enjoins works of merit, yet elsewhere in the work he enjoins his disciples to go beyond both merit and demerit. |
Khi chúng ta thực hiện một cuộc khảo cứu như vậy, cái khó đầu tiên chúng ta gặp phải là sự đa dạng phong phú trong các giáo huấn chứa đựng nơi kinh Pháp Cú (Dhammapada). Ai cũng biết trong quá trình hoằng pháp Đức Phật luôn điều chỉnh bài thuyết giảng của mình sao cho phù hợp với nhu cầu và căn cơ của các đệ tử. Thật vậy, các bài kinh văn xuôi trong bốn Tạng Kinh Nikaya đã thể hiện giáo pháp dưới nhiều hình thức trình bày đa dạng; sự đa dạng này càng trở nên rõ nét hơn trong kinh Pháp Cú, một tập hợp những lời dạy được truyền tải qua thể thơ, vốn mang tính trực giác và giàu sức truyền cảm. Chúng ta thậm chí còn bắt gặp những điểm dường như mâu thuẫn trong tác phẩm này; điều đó có thể khiến người đọc cảm thấy bối rối và đi đến nhận định rằng giáo pháp của Đức Phật đầy rẫy những điểm tự mâu thuẫn. Chẳng hạn, trong nhiều bài kệ, Đức Phật tán thán một số hạnh tu vì chúng dẫn đến cõi trời, trong khi ở những chỗ khác, Ngài lại khuyên các đệ tử không nên mong cầu cõi trời và ca ngợi người không đắm say vào những lạc thú cõi thiên giới. Đức Phật thường khuyến khích việc tạo phước báu, song ở những đoạn khác, Ngài lại dạy các đệ tử cần vượt lên trên cả phước báu lẫn tội lỗi. |
|
To make sense out of such contrary statements, to find a consistent message running through the Dhammapada's diversified pronouncements, let us begin with a statement the Buddha makes in another small but beautiful book of the Pali canon, the Udana: "Just as the great ocean has but one taste, the taste of salt, so this doctrine-and-discipline has but one taste, the taste of freedom." Despite their variety in meaning and formulation, the Buddha's teachings all fit together into a perfectly coherent system which gains its unity from its final goal. That goal is freedom (vimutti), which here means spiritual freedom: the liberation of the mind from all bonds and fetters, the liberation of our being from the suffering inseparable from wandering in samsara, the cycle of rebirths. But while the Buddha's teachings fit together harmoniously through the unity of their final goal, they are addressed to people standing at different levels of spiritual development and thus must be expressed in different ways determined by the needs of the people to be taught. Here again water provides a fitting analogy. Water has one essence — chemically, it is a union of two hydrogen atoms with one oxygen atom — but it takes on the different shapes of the vessels into which it is poured; similarly, the Dhamma has a single essence — deliverance from suffering — but it assumes varying expressions in accordance with the dispositions of those who are to be instructed and trained. It is because the different expressions lead to a single end, and because the same end can be reached via teachings that are differently expressed, that the Dhamma is said to be sattha sabyañjana, "good in meaning and good in formulation." |
Để hiểu rõ những lời dạy trái ngược như vậy và tìm ra một thông điệp xuyên suốt trong vô số lời dạy đa dạng của kinh Pháp Cú (Dhammapada), chúng ta hãy bắt đầu với một nhận định mà Đức Phật đã đưa ra trong một tác phẩm nhỏ nhưng tuyệt đẹp khác thuộc Tạng Pali, đó là kinh Udana (Phật Tự Thuyết): "Ví như đại dương mênh mông chỉ có một vị duy nhất là vị mặn, thì giáo pháp và giới luật này cũng chỉ có một vị duy nhất, đó là vị của sự giải thoát." Mặc dù đa dạng về ý nghĩa và cách diễn đạt, các lời dạy của Đức Phật đều hòa hợp thành một hệ thống nhất quán hoàn hảo, có được sự thống nhất nhờ vào mục tiêu tối hậu của chúng. Mục tiêu đó chính là sự giải thoát (vimutti), ở đây được hiểu là sự giải thoát về mặt tâm linh: sự giải phóng tâm khỏi mọi xiềng xích và trói buộc, sự giải phóng bản thể chúng ta khỏi nỗi khổ đau gắn liền với hành trình lang thang trong luân hồi (samsara). Tuy nhiên, dù các lời dạy của Đức Phật hòa hợp với nhau nhờ mục tiêu chung, chúng lại được truyền đạt đến những người đang ở các trình độ phát triển tâm linh khác nhau; do đó, chúng cần được diễn đạt theo những cách thức khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu của người được giáo hóa. Ở đây, hình ảnh về nước lại là một sự ví von thích hợp. Nước có một bản chất duy nhất—về mặt hóa học, đó là sự kết hợp giữa hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy—nhưng nó lại mang hình dáng của vật chứa đựng nó; tương tự như vậy, Giáo pháp (Dhamma) có một bản chất duy nhất—sự giải thoát khỏi khổ đau—nhưng lại được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau để phù hợp với căn cơ và khuynh hướng của những người được hướng dẫn và được đào tạo. Chính vì những cách diễn đạt khác nhau này đều dẫn đến cùng một đích đến, và vì cùng một đích đến đó có thể đạt được thông qua những lời dạy được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau, nên Giáo pháp được gọi là *sattha sabyañjana*—nghĩa là "đầy đủ ý nghĩa (văn phong) và câu chữ (ngôn ngữ)" |
|
To make sense out of the various teachings found in the Dhammapada, to grasp the vision of human spirituality expressed by the work as a whole, I would like to suggest a schematism of four levels of instruction set forth in the Dhammapada. This fourfold schematism develops out of three primary and perennial spiritual needs of man: first, the need to achieve welfare and happiness in the present life, in the immediately visible sphere of human relations; second, the need to attain a favorable future life in accordance with a principle that confirms our highest moral intuitions; and third, the need for transcendence, to overcome all the limits imposed upon us by our finitude and temporality and to attain a freedom that is boundless, timeless, and irreversible. These three needs give rise to four levels of instruction by distinguishing two levels pertaining to the third need: the level of path, when we are on the way to transcendence, and the level of fruit, when we have won through to transcendence. |
Để hiểu rõ các giáo huấn đa dạng trong kinh Pháp Cú (Dhammapada) và nắm bắt tầm nhìn về đời sống tâm linh con người được thể hiện qua toàn bộ tác phẩm này, tôi xin đề xuất một mô hình phân loại gồm bốn cấp độ giáo huấn. Mô hình bốn cấp độ này được hình thành từ ba nhu cầu tâm linh chính và trường tồn của con người: thứ nhất, nhu cầu đạt được sự an vui và hạnh phúc trong đời sống hiện tại, ngay trong phạm vi các mối quan hệ giữa người với người mà ta có thể thấy rõ; thứ hai, nhu cầu đạt được một kiếp sống tương lai tốt đẹp, phù hợp với nguyên tắc xác thực những trực giác đạo đức cao cả nhất của chúng ta; và thứ ba, nhu cầu siêu việt, vượt lên trên mọi giới hạn do tính hữu hạn và tính tạm thời của kiếp người áp đặt, để đạt tới sự tự do vô biên, phi thời gian và bất biến. Ba nhu cầu này dẫn đến bốn cấp độ giáo huấn thông qua việc phân tách nhu cầu thứ ba thành hai cấp bậc: cấp bậc "đạo", khi ta đang trên hành trình hướng tới sự siêu việt; và cấp độ "thành quả", khi ta đã thực sự đạt được sự siêu việt đó. |
|
Now let us examine each of these levels in turn, illustrating them with citations of relevant verses from the Dhammapada. |
Bây giờ chúng ta hãy lần lượt xem xét từng cấp bậc và diễn giải bằng các câu kệ thích hợp trích từ kinh Pháp Cú (Dhammapada). |
1.The Human Good Here And Now |
1.Điều thiện của con người ở đây và ngay lúc này |
|
The first level of instruction in the Dhammapada is addressed to the need to establish human welfare and happiness in the immediately visible domain of personal relation. The aim at this level is to show us the way to live at peace with ourselves and our fellow human beings, to fulfill our family and social responsibilities, and to remove the conflicts which infect human relationships and bring such immense suffering to the individual, society and the world as a whole. |
Cấp bậc giáo huấn đầu tiên trong kinh Pháp Cú (Dhammapada) hướng đến việc xây dựng an lạc và hạnh phúc cho con người ngay trong phạm vi các mối quan hệ cá nhân hiện hữu. Mục tiêu ở cấp bậc này là chỉ ra cách sống hòa hợp của chính mình và những người xung quanh, cách chu toàn trách nhiệm đối với gia đình và xã hội, cũng như cách loại bỏ những xung đột vốn gây tổn hại cho các mối quan hệ và mang lại nỗi khổ đau cho cá nhân, xã hội và toàn thế giới. |
|
The guidelines appropriate to this level of instruction are largely identical with the basic ethical injunctions proposed by most of the great world religions. However, in the Buddha's teaching these ethical injunctions are not regarded as fiats imposed by an all-powerful God. Rather, they are presented as precepts or training rules grounded upon two directly verifiable foundations: concern for one's own personal integrity and considerations for the welfare of those whom one's actions may affect. |
Các nguyên tắc hướng dẫn phù hợp với cấp bậc giảng dạy này về cơ bản tương đồng với những quy tắc đạo đức cơ bản được đề xướng bởi hầu hết các tôn giáo lớn trên thế giới. Tuy nhiên, trong giáo lý của Đức Phật, những quy tắc đạo đức này không được xem là mệnh lệnh áp đặt bởi một vị Thượng đế toàn năng. Thay vào đó được trình bày như những giới điều hay quy tắc rèn luyện dựa trên hai nền tảng có thể kiểm chứng trực tiếp: sự quan tâm đến phẩm hạnh của chính mình và sự cân nhắc về lợi ích của những người có thể chịu ảnh hưởng từ hành động của bản thân. |
|
The most general advice the Dhammapada gives is to avoid all evil, to cultivate good, and to cleanse one's own mind; this is said to be the counsel of all the Enlightened Ones (v. 183). More specific directives, however, are also given. To abstain from evil we are advised to avoid irritation in deed, word and thought and to exercise self-control over body, speech and mind (vv. 231-234). One should adhere scrupulously to the five moral precepts: abstinence from destroying life, from stealing, from sexual misconduct, from lying and from intoxicants (vv. 246-247). The disciple should treat all beings with kindness and compassion, live honestly, control his desires, speak the truth, and live a sober upright life. He should fulfill all his duties to parents, to immediate family, to friends, and to recluses and brahmans (vv. 331-333). |
Lời khuyên tổng quát nhất mà kinh Pháp Cú (Dhammapada) đưa ra là hãy tránh xa mọi điều ác, vun bồi điều thiện và thanh tịnh hóa tâm; đây được xem là lời giáo huấn của tất cả các bậc Giác Ngộ (câu kệ 183). Tuy nhiên, kinh cũng đưa ra những chỉ dẫn cụ thể hơn. Để tránh xa điều ác, chúng ta được khuyên không nên để nảy sinh những hành vi, lời nói hay suy nghĩ mang tính sân hận, đồng thời phải biết tự chủ về thân, khẩu và ý (các câu kệ 231-234). Mỗi người cần nghiêm túc trì năm giới cấm: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối và không sử dụng các chất say (các câu 246-247). Người Phật tử cần đối xử với mọi chúng sinh bằng lòng nhân ái và từ bi, sống trung thực, tiết chế dục vọng, nói lời chân thật, cũng như sống một cuộc đời tỉnh táo và chính trực. Họ cần làm tròn bổn phận đối với cha mẹ, gia đình, bạn bè, cũng như đối với các bậc tu hành và các vị Bà-la-môn (các câu 331-333). |
|
A large number of verses pertaining to this first level are concerned with the resolution of conflict and hostility. From other parts of the Sutta Pitaka we learn that the Buddha was a keen and sensitive observer of the social and political developments that were rapidly transforming the Indian states he visited on his preaching rounds. The violence, hatred, cruelty and sustained enmity that he witnessed have persisted right down to the present, and the Buddha's answer to this problem is still the only answer that can work. The Buddha tells us that the key to solving the problem of violence and cruelty is the ancient maxim of using oneself as the standard for deciding how to treat others. I myself tremble at violence, wish to live in peace and do not want to die. Thus, putting myself in the place of others, I should recognize that all other beings tremble at violence, that all wish to live and do not want to die. Recognizing this, I should not intimidate others, harm them, or cause them to be harmed in any way (vv. 129-130). |
Số lớn các bài kệ thuộc cấp bậc đầu này đề cập đến việc giải quyết xung đột và sự thù hận. Từ các phần khác của Tạng Kinh (Sutta Pitaka), chúng ta biết rằng Đức Phật là một người quan sát nhạy bén và sâu sắc trước những biến chuyển về mặt xã hội và chính trị đang nhanh chóng thay đổi các tiểu bang của Ấn Độ mà Ngài đã đi qua trong hành trình hoằng pháp. Bạo lực, lòng căm thù, sự tàn ác và mối thù hằn dai dẳng mà Ngài từng chứng kiến vẫn còn tồn tại cho đến tận ngày nay, và giải pháp của Đức Phật cho vấn đề này vẫn là giải pháp duy nhất thực sự hiệu quả. Đức Phật dạy rằng chìa khóa để giải quyết vấn đề bạo lực và sự tàn ác chính là nguyên tắc cổ xưa: lấy bản thân mình làm thước đo để quyết định cách đối xử với người khác. Bản thân tôi cũng run sợ trước bạo lực, mong muốn được sống trong hòa bình và không hề muốn chết. Do đó, khi đặt mình vào vị trí của người khác, tôi cần nhận thức rằng mọi chúng sinh khác cũng đều run sợ trước bạo lực, đều mong muốn được sống và không muốn chết. Khi nhận thức được điều này, tôi sẽ không đe dọa, làm hại hay gây tổn thương cho người khác dưới bất kỳ hình thức nào (các bài kệ 129-130). |
|
The Buddha saw that hatred and enmity continue and spread in a self-expanding cycle: responding to hatred by hatred only breeds more hatred, more enmity, more violence, and feed the whole vicious whirlpool of vengeance and retaliation. The Dhammapada teaches us that the true conquest of hatred is achieved by non-hatred, by forbearance, by love (v. 5). When wronged by others we must be patient and forgiving. We must control our anger as a driver controls a chariot; we must bear angry words as the elephant in battle bears the arrows shot into its hide; when spoken to harshly we must remain silent like a broken bell (vv. 222, 320, 134). |
Đức Phật nhận thấy lòng hận thù và căm ghét cứ tiếp diễn và lan rộng theo một vòng xoáy tự gia tăng: lấy oán báo oán sinh thêm oán thù, hiềm khích và bạo lực, đồng thời nuôi dưỡng vòng luẩn quẩn của sự báo thù và trả đũa. Kinh Pháp Cú dạy rằng, chiến thắng được lòng hận thù thực sự là nhờ vào tâm không oán hận, sự nhẫn nhục và tình thương yêu (câu 5). Khi bị người khác đối xử bất công, ta cần phải kiên nhẫn và bao dung. Ta phải chế ngự cơn giận như người điều khiển cỗ xe; phải chịu đựng những lời giận dữ như voi trận chịu đựng những mũi tên găm vào da thịt; và khi bị nói lời gay gắt, ta phải giữ im lặng như cái chuông vỡ (các câu 222, 320, 134). |
|
According to the Dhammapada, the qualities distinguishing the superior human being (sapurisa) are generosity, truthfulness, patience and compassion. By following these ideals we can live at peace with our own conscience and in harmony with our fellows. The scent of virtue, the Buddha declares, is sweeter than the scent of flowers and perfume; the good man or woman shines from afar like the Himalayan mountains; just as the lotus flower rises up in all its beauty above the muck and mire of the roadside refuse heap, so does the disciple of the Buddha rise up in splendor of wisdom above the masses of ignorant worldlings (vv. 54, 304, 59). |
Theo kinh Pháp Cú (Dhammapada), những phẩm hạnh làm nên bậc thiện nhân (sapurisa) chính là lòng bao dung, sự chân thật, tính kiên nhẫn và lòng từ bi. Khi noi theo những lý tưởng này chúng ta có thể sống bình yên với lương tâm mình và hòa hợp với mọi người xung quanh. Đức Phật khẳng định rằng hương thơm của đức hạnh còn ngát hơn cả hương hoa hay các loại nước hoa; người thiện lương tỏa sáng từ xa tựa như dãy núi Himalaya hùng vĩ; và cũng như đóa sen vươn mình khoe sắc rạng rỡ trên đống bùn nhơ ven đường, người đệ tử Phật cũng vươn lên trong ánh sáng trí tuệ rực rỡ, vượt xa đám đông phàm phu còn chìm đắm trong vô minh (các câu kệ 54, 304, 59). |
2. The Good in Future Lives |
2.Những điều tốt lành trong các kiếp tương lai |
|
The basic emphasis in the first level of teaching in the Dhammapada is ethical, a concern which arises from a desire to promote human well-being here and now. However, the teachings pertaining to this level give rise to a profound religious problem, a dilemma that challenges the mature thinker. The problem is as follows: Our moral intuition, our innate sense of moral justice, tells us that there must be some principle of compensation at work in the world whereby goodness meets with happiness and evil meets with suffering. But everyday experience shows us exactly the opposite. We all know of highly virtuous people beset with every kind of hardship and thoroughly bad people who succeed in everything they do. We feel that there must be some correction to this imbalance, some force that will tilt the scales of justice into the balance that seems right, but our daily experience seems to contradict this intuition totally. |
Trong Kinh Pháp Cú cấp độ cơ bản đầu tiên giảng dạy là đạo đức; đây là mối quan tâm xuất phát từ mong muốn thúc đẩy sự an vui cho con người ở đây và bây giờ. Tuy nhiên, những giáo lý thuộc cấp bậc này lại đặt ra một vấn đề tôn giáo, một tình thế tiến thoái lưỡng nan thách thức người có tư duy chín chắn. Vấn đề đó như sau: Trực giác đạo đức của chúng ta, cảm thức bẩm sinh về công lý đạo đức, mách bảo chúng ta rằng hẳn phải có một nguyên tắc đền bù nào đó đang vận hành trên thế giới này, là cái thiện sẽ mang lại hạnh phúc còn cái ác sẽ dẫn đến khổ đau. Nhưng trải nghiệm thực tế hằng ngày cho chúng ta thấy hoàn toàn trái ngược. Chúng ta biết có những người tốt nhưng lại phải chịu mọi gian khổ, trong khi những kẻ xấu lại thành công trong mọi việc họ làm. Chúng ta cảm thấy cần phải có sự điều chỉnh cho tình trạng không cân bằng này, cần một lực lượng nào đó xoay chuyển cán cân công lý về trạng thái cân bằng hợp lẽ; vậy mà những trải nghiệm thường nhật dường như lại hoàn toàn mâu thuẫn với trực giác ấy. |
|
However, in his teachings the Buddha reveals that there is a force at work which can satisfy our demand for moral justice. This force cannot be seen with the eye of the flesh nor can it be registered by any instruments of measurement, but its working becomes visible to the supernormal vision of sages and saints, while all its principles in their full complexity are fathomed by a Perfectly Enlightened Buddha. This force is called kamma. The law of kamma ensures that our morally determinate actions do not disappear into nothingness, but rather continue on as traces in the deep hidden layers of the mind, where they function in such a way that our good deeds eventually issue in happiness and success, our evil deeds in suffering and misery. |
Tuy nhiên, trong giáo lý của Ngài, Đức Phật đã chỉ ra sự hiện hữu của một nguồn lực có khả năng đáp ứng đòi hỏi của chúng ta về sự công bằng đạo đức. Nguồn lực này không thể nhìn thấy bằng mắt thường hay đo lường được bằng bất kỳ thiết bị nào, nhưng sự vận hành của nó lại hiển lộ trước tuệ nhãn của các bậc hiền triết và thánh nhân; đồng thời, mọi nguyên lý của nó, với tất cả sự phức tạp, đều được thấu suốt trọn vẹn bởi một vị Phật Chánh Đẳng Giác. Nguồn lực ấy được gọi là nghiệp. Quy luật nghiệp báo đảm bảo rằng những hành động mang tính đạo đức của chúng ta không hề biến mất vào hư vô; trái lại, chúng vẫn tồn tại tiềm ẩn trong các tầng sâu kín của tâm thức, nơi chúng vận hành theo cách thức khiến thiện nghiệp cuối cùng sẽ trổ quả hạnh phúc và thành công, còn ác nghiệp sẽ dẫn đến khổ đau và khốn cùng. |
|
The word kamma, in the Buddha's teaching, means volitional action. Such action may be bodily or verbal, when volition is expressed in deed or speech, or it may be purely mental, when volition remains unexpressed as thoughts, emotions, wishes and desires. The actions may be either wholesome or unwholesome: wholesome when they are rooted in generosity, amity and understanding; unwholesome when they spring from greed, hatred and delusion. According to the principle of kamma, the willed actions we perform in the course of a life have long-term consequences that correspond to the moral quality of the original action. The deeds may utterly fade from our memory, but once performed they leave subtle impressions upon the mind, potencies capable of ripening in the future to our weal or our woe. |
Chữ nghiệp, trong giáo lý của Đức Phật có nghĩa là hành động có tác ý. Hành động ấy có thể thuộc về thân, khẩu khi ý chí được biểu hiện qua việc làm hay lời nói, hoặc hoàn toàn thuộc về ý khi ý chí chỉ dừng lại ở dạng suy nghĩ, cảm xúc, mong cầu và ham muốn. Các hành động này có thể là thiện hoặc bất thiện: thiện khi chúng bắt nguồn từ sự bao dung, lòng nhân ái và sự hiểu biết; bất thiện khi chúng nảy sinh từ tham, sân và si. Theo quy luật nghiệp báo, những hành động có tác ý mà ta thực hiện trong suốt cuộc đời sẽ mang lại những hệ quả lâu dài tương ứng với tính chất đạo đức của hành động. Những việc làm ấy có thể hoàn toàn phai nhạt khỏi ký ức, nhưng một khi đã được thực hiện, chúng vẫn để lại những dấu ấn vi tế trong tâm thức, những tiềm năng có thể trổ quả trong tương lai, mang lại cho ta hạnh phúc hoặc khổ đau. |
|
According to Buddhism, conscious life is not a chance by-product of molecular configurations or a gift from a divine Creator, but a beginningless process which repeatedly springs up at birth and passes away at death, to be followed by a new birth. There are many spheres besides the human into which rebirth can occur: heavenly realms of great bliss, beauty and power, infernal realms where suffering and misery prevail. The Dhammapada does not give us any systematic teaching on kamma and rebirth. As a book of spiritual counsel it presupposes the theoretical principles explained elsewhere in the Buddhist scriptures and concerns itself with their practical bearings on the conduct of life. The essentials of the law of kamma, however, are made perfectly clear: our willed actions determine the sphere of existence into which we will be reborn after death, the circumstances and endowments of our lives within any given form of rebirth, and our potentials for spiritual progress or decline. |
Theo Phật giáo, cuộc sống có tri giác không phải là sản phẩm ngẫu nhiên của các cấu trúc phân tử hay món quà từ một Đấng Sáng tạo , mà là một tiến trình không có điểm khởi đầu; tiến trình này liên tục khởi sinh từ khi chào đời và chấm dứt khi qua đời, để rồi tiếp nối bằng một sự tái sinh mới. Ngoài cõi người, còn có nhiều cõi khác mà chúng sinh có thể tái sinh vào: từ các cõi trời tràn ngập an lạc, đẹp và uy quyền, cho đến những chốn địa ngục nơi thống trị bởi khổ đau và sự khốn khổ bao trùm. Kinh Pháp Cú không trình bày một hệ thống giáo lý chi tiết về nghiệp và tái sinh. Là một tác phẩm về tâm linh, kinh này mặc nhiên thừa nhận các nguyên lý lý thuyết đã được giải thích ở những phần khác trong kinh điển Phật giáo, và tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý ấy vào cách sống và hành xử thực tế. Tuy nhiên, những điểm cốt yếu của quy luật nghiệp báo lại được trình bày vô cùng sáng tỏ: chính những hành động có tác ý của chúng ta sẽ quyết định cảnh giới tái sinh sau khi chết, hoàn cảnh sống và những đặc điểm, năng lực của chúng ta trong kiếp sống đó, cũng như tiềm năng thăng tiến hay thoái lui trên con đường tâm linh. |
|
At the second level of instruction found in the Dhammapada the content of the message is basically the same as that of the first level: it is the same set of moral injunctions for abstaining from evil and doing good. The difference lies in the viewpoint from which these precepts are issued and the purpose for which they are taken up. At this level the precepts are prescribed to show us the way to achieve long-range happiness and freedom from sorrow, not only in the visible sphere of the present life, but far beyond into the distant future in our subsequent transmigration in samsara. Despite the apparent discrepancy between action and result, an all-embracing law ensures that ultimately moral justice triumphs. In the short run the good may suffer and the evil may prosper. But all willed actions bring their appropriate results: if one acts or speaks with an evil mind, suffering follows just as the wheel follows the foot of the draft-ox; if one acts or speaks with a pure mind, happiness follows like a shadow that never departs (vv.1-2). The evil-doer grieves here and hereafter; he is tormented by his conscience and destined to planes of misery. The doer of good rejoices here and hereafter, he enjoys a good conscience and is destined to realms of bliss (vv. 15- 18). To follow the law of virtue leads upward, to happiness and joy and to higher rebirths; to violate the law leads downward, to suffering and to lower rebirths. The law is inflexible. Nowhere in the world can the evil-doer escape the result of his evil kamma, "neither in the sky nor in mid-ocean nor by entering into mountain clefts" (v. 127). The good person will reap the rewards of his or her good kamma in future lives with the same certainty with which a traveler, returning home after a long journey, can expect to be greeted by his family and friends (v. 220). |
Ở cấp độ giáo huấn thứ hai trong kinh Pháp Cú, *nội dung* của thông điệp về cơ bản vẫn giống như cấp độ thứ nhất: đó là những lời răn dạy đạo đức về việc tránh điều bất thiện và thực hành điều thiện. Sự khác biệt nằm ở *góc độ* đưa ra các giới luật này và *mục đích* mà người ta thực hành chúng. Ở cấp độ này, các giới luật được đưa ra nhằm chỉ cho chúng ta con đường đạt được hạnh phúc lâu dài và thoát khỏi khổ đau, không chỉ trong phạm vi hữu hình của kiếp sống hiện tại mà còn qua tiếp tới tương lai trong những kiếp luân hồi tiếp theo. Mặc dù có vẻ như tồn tại sự chênh lệch giữa hành động và kết quả, nhưng một quy luật bao trùm tất cả vẫn đảm bảo rằng cuối cùng công lý đạo đức sẽ chiến thắng. Trong ngắn hạn, người thiện có thể phải chịu khổ còn kẻ bất thiện lại có thể thịnh vượng. Tuy nhiên, Ý dẫn đầu các pháp, Ý chủ trì, tạo tác, Nếu ngôn từ, hành động, Với tâm ý nhiễm ác, Khổ theo tựa bánh xe, Đi sau dấu chân bò; Ý dẫn đầu các pháp, Ý chủ trì, tạo tác, Nếu ngôn từ, hành động, Với tâm ý trong sáng, An lạc sẽ theo sau, Như bóng không rời hình (câu 1-2). Nay sầu, đời sau sầu, Kẻ ác hai đời sầu, Nó sầu khổ phiền muộn, Thấy nghiệp uế mình làm (15); Giờ vui, sau cũng thế, Người làm lành hân hoan, Nhớ tịnh nghiệp đã làm, Niềm vui càng to lớn (16); Nay khổ đời sau khổ, Kẻ ác hai đời khổ, Khổ tâm: "Ta làm ác", Sanh ác thú khổ hơn (17) Nay sướng, đời sau sướng, Làm phước hai đời sướng, Sung sướng: "Ta làm phước", Sanh cõi lành sướng hơn (18). Tuân theo quy luật đạo đức sẽ đưa ta đi lên, hướng tới hạnh phúc, niềm vui và những kiếp tái sinh tốt đẹp hơn; ngược lại, vi phạm quy luật này sẽ đưa ta đi xuống, dẫn đến khổ đau và những kiếp tái sinh thấp kém. Quy luật này bất di bất dịch. Không nơi nào trên thế gian mà kẻ làm ác có thể trốn thoát khỏi hậu quả của nghiệp ác mình đã gây ra: "Dù hư không, biển cả, Hoặc hang thẳm núi cao, Để người trốn ác quả, Được an toàn ẩn náu" (câu 127). Người thiện sẽ gặt hái quả lành từ nghiệp thiện của mình trong các kiếp tương lai, chắc chắn như việc một người lữ khách được dón chào kẻ làm lành, Kiếp này, kiếp lai sanh, Như quyến thuộc đón mừng (câu 220). |
3. The Path to the Final Good |
3. Đường Đạo dẫn đến điều thiện tối hậu |
|
The teaching on kamma and rebirth, with its practical corollary that we should perform deeds of merit with the aim of obtaining a higher mode of rebirth, is not by any means the final message of the Buddha or the decisive counsel of the Dhammapada. In its own sphere of application this teaching is perfectly valid as a preparatory measure for those who still require further maturation in their journey through samsara. However, a more searching examination reveals that all states of existence in samsara, even the highest heavens, are lacking in genuine worth; for they are all impermanent, without any lasting substance, incapable of giving complete and final satisfaction. Thus the disciple of mature faculties, who has been prepared sufficiently by previous experience in the world, does not long even for rebirth among the gods (vv. 186- 187). |
Giáo lý về nghiệp và tái sinh, cùng với hệ quả thực tiễn là ta nên tạo phước đức để được tái sinh vào cảnh giới cao hơn, đón không phải là thông điệp tối hậu của Đức Phật hay lời khuyên mang tính quyết định của kinh Pháp Cú. Trong phạm vi áp dụng của chính nó, giáo lý này hoàn toàn xác đáng như một bước chuẩn bị cho những ai còn cần thêm sự chín muồi trên hành trình luân hồi. Tuy nhiên, xem xét kỹ lưỡng hơn cho thấy rằng tất cả các trạng thái tồn tại trong vòng luân hồi, kể cả những cõi trời cao nhất, đều thiếu vắng giá trị đích thực; bởi lẽ tất cả chúng đều vô thường, không có thực thể trường tồn, và không thể mang lại sự thỏa mãn trọn vẹn, rốt ráo. Do đó, người Phật tử đã có căn cơ chín muồi và được tu tập đầy đủ qua những trải nghiệm ở đời sẽ không còn khao khát ngay cả việc tái sinh vào cõi chư thiên (các câu 186-187). |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^ |
^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
^^^^ |
^^^^ |
|
|